迍難 zhūn nán · truân nan Hán Việt: truân nan · Pinyin: zhūn nán Tổng quan Cấu tạo: 迍 (truân) + 難 (nan)Pinyinzhūn nánHán Việttruân nanCấu tạo迍 + 難 · truân + nan nghĩa thành phần: truân + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祸乱;灾难; 指遭逢祸事。Tân Hoa Tự Điển 1.祸乱;灾难。 2.指遭逢祸事。