迎上

nghênh thượng

Hán Việt: nghênh thượng

Tổng quan

đón nhận

Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiến tới chào
  • VietPhrases đón nhận
  • Tần suất từ đón nhận
  • Biên soạn v. 1. move toward in greeting 2. meet head-on

Eng

  • Cihui 迎上 íngshàng* v. 1. move toward in greeting 2. meet head-on
  • Tần suất từ v. 1. move toward in greeting 2. meet head-on

Từ liên quan

Gần nghĩa

迎上来 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书