迎上 nghênh thượng Hán Việt: nghênh thượng Tổng quan đón nhận Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 上 (thượng)Hán Việtnghênh thượngCấu tạo迎 + 上 · nghênh + thượng nghĩa thành phần: nghênh + thượng Nghĩa ViệtCihui đón nhậnEngCihui 迎上 íngshàng* v. 1. move toward in greeting 2. meet head-on