迎人 yíng rén · nghênh nhân Hán Việt: nghênh nhân · Pinyin: yíng rén Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 人 (nhân)Pinyinyíng rénHán Việtnghênh nhânCấu tạo迎 + 人 · nghênh + nhân nghĩa thành phần: nghênh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎接来人; 善待人;令人喜爱。Tân Hoa Tự Điển 1.迎接来人。 2.善待人;令人喜爱。