迎會

yíng huì nghênh hội

Hán Việt: nghênh hội · Pinyin: yíng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迎神赛会"。 2.迎接会合。