迎出 nghênh xuất Hán Việt: nghênh xuất Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 出 (xuất)Hán Việtnghênh xuấtCấu tạo迎 + 出 · nghênh + xuất nghĩa thành phần: nghênh + xuất Nghĩa EngCihui 迎出 íngchū v. greet; receive; go out to welcome