迎刃

yíng rèn nghênh nhận

Hán Việt: nghênh nhận · Pinyin: yíng rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎向刀锋。喻不可阻挡之势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎向刀锋。喻不可阻挡之势。