迎判

yíng pàn nghênh phán

Hán Việt: nghênh phán · Pinyin: yíng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言迎刃而解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迎刃而解。