迎前

yíng qián nghênh tiền

Hán Việt: nghênh tiền · Pinyin: yíng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向前,上前; 前面,正面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向前,上前。 2.前面,正面。