迎勞

yíng láo nghênh lao

Hán Việt: nghênh lao · Pinyin: yíng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎接慰劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎接慰劳。