迎勞 yíng láo · nghênh lao Hán Việt: nghênh lao · Pinyin: yíng láo Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 勞 (lao)Pinyinyíng láoHán Việtnghênh laoCấu tạo迎 + 勞 · nghênh + lao nghĩa thành phần: nghênh + lao