迎取 yíng qǔ · nghênh thủ Hán Việt: nghênh thủ · Pinyin: yíng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 取 (thủ)Pinyinyíng qǔHán Việtnghênh thủCấu tạo迎 + 取 · nghênh + thủ nghĩa thành phần: nghênh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎接; 指前往拿取,取回。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎接。 2.指前往拿取,取回。