迎喜

yíng xǐ nghênh hỉ

Hán Việt: nghênh hỉ · Pinyin: yíng xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迎喜神"。