迎塵 yíng chén · nghênh trần Hán Việt: nghênh trần · Pinyin: yíng chén Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 塵 (trần)Pinyinyíng chénHán Việtnghênh trầnCấu tạo迎 + 塵 · nghênh + trần nghĩa thành phần: nghênh + trần