迎妝 nghênh trang Hán Việt: nghênh trang Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 妝 (trang)Hán Việtnghênh trangCấu tạo迎 + 妝 · nghênh + trang nghĩa thành phần: nghênh + trang Nghĩa EngCihui 迎妝 íngzhuāng v.o. receive the dowry (on the eve of the wedding by the bridegroom's family and friends)