迎婦

yíng fù nghênh phụ

Hán Việt: nghênh phụ · Pinyin: yíng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎娶新妇,娶亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎娶新妇,娶亲。