迎客
nghênh khách
Hán Việt: nghênh khách · Pinyin: yíng kè
Tổng quan
đón khách
Nghĩa
Việt
- Cihui đón khách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迎接客人; 犹言迎击敌人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迎接客人。 2.犹言迎击敌人。
Hán Việt: nghênh khách · Pinyin: yíng kè
đón khách