迎寒 yíng hán · nghênh hàn Hán Việt: nghênh hàn · Pinyin: yíng hán Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 寒 (hàn)Pinyinyíng hánHán Việtnghênh hànCấu tạo迎 + 寒 · nghênh + hàn nghĩa thành phần: nghênh + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迎接寒气初来; 指逢寒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎接寒气初来。 2.指逢寒。