迎導

yíng dǎo nghênh đạo

Hán Việt: nghênh đạo · Pinyin: yíng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎接导引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎接导引。