迎將

yíng jiāng nghênh tương

Hán Việt: nghênh tương · Pinyin: yíng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎接; 犹迎送。语出《淮南子.诠言训》"圣人无思虑,无设储,来者弗迎,去者弗将。"高诱注"将,送也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎接。 2.犹迎送。语出《淮南子.诠言训》"圣人无思虑,无设储,来者弗迎,去者弗将。"高诱注"将,送也。"

Eng

  • Cihui 迎將 íngjiāng v. 1. welcome and send off 2. greet