迎將 yíng jiāng · nghênh tương Hán Việt: nghênh tương · Pinyin: yíng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 將 (tương)Pinyinyíng jiāngHán Việtnghênh tươngCấu tạo迎 + 將 · nghênh + tương nghĩa thành phần: nghênh + tương Nghĩa EngCihui 迎將 íngjiāng v. 1. welcome and send off 2. greet