迎塵 yíng chén · nghênh trần Hán Việt: nghênh trần · Pinyin: yíng chén Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 塵 (trần)Pinyinyíng chénHán Việtnghênh trầnCấu tạo迎 + 塵 · nghênh + trần nghĩa thành phần: nghênh + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迎奉接待。尘,来客车马扬起的尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎奉接待。尘,来客车马扬起的尘土。