迎屍 yíng shī · nghênh thi Hán Việt: nghênh thi · Pinyin: yíng shī Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 屍 (thi)Pinyinyíng shīHán Việtnghênh thiCấu tạo迎 + 屍 · nghênh + thi nghĩa thành phần: nghênh + thi