迎歲

yíng suì nghênh tuế

Hán Việt: nghênh tuế · Pinyin: yíng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代迎接春天的祭礼; 迎接新年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代迎接春天的祭礼。 2.迎接新年。

Eng

  • Cihui 迎歲 íngsuì v.o. celebrate New Year's