迎引

yíng yǐn nghênh dẫn

Hán Việt: nghênh dẫn · Pinyin: yíng yǐn

Tổng quan

iếp đón. nghênh dẫn nghênh dẫn ☆Tiếp đón.

Cấu tạo: (nghênh) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếp đón. nghênh dẫn nghênh dẫn ☆Tiếp đón.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言迎接导引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迎接导引。