迎意

yíng yì nghênh ý

Hán Việt: nghênh ý · Pinyin: yíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓牵动情意; 迎合人意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓牵动情意。 2.迎合人意。