迎承 yíng chéng · nghênh thừa Hán Việt: nghênh thừa · Pinyin: yíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 承 (thừa)Pinyinyíng chéngHán Việtnghênh thừaCấu tạo迎 + 承 · nghênh + thừa nghĩa thành phần: nghênh + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰承; 指迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.仰承。 2.指迎合。