迎拒

yíng jù nghênh cự

Hán Việt: nghênh cự · Pinyin: yíng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝着敌人来的方向上前抵御。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝着敌人来的方向上前抵御。