迎拜 yíng bài · nghênh bái Hán Việt: nghênh bái · Pinyin: yíng bài Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 拜 (bái)Pinyinyíng bàiHán Việtnghênh báiCấu tạo迎 + 拜 · nghênh + bái nghĩa thành phần: nghênh + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎见礼拜。Tân Hoa Tự Điển 1.迎见礼拜。