迎捍

yíng hàn nghênh hãn

Hán Việt: nghênh hãn · Pinyin: yíng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎战。