迎授 yíng shòu · nghênh thụ Hán Việt: nghênh thụ · Pinyin: yíng shòu Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 授 (thụ)Pinyinyíng shòuHán Việtnghênh thụCấu tạo迎 + 授 · nghênh + thụ nghĩa thành phần: nghênh + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迎接王命。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎接王命。