迎日
nghênh nhật
Hán Việt: nghênh nhật · Pinyin: yíng rì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古代帝王于正月朔日或春分日出东郊迎祭太阳; 向日;随日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古代帝王于正月朔日或春分日出东郊迎祭太阳。 2.向日;随日。
Hán Việt: nghênh nhật · Pinyin: yíng rì