迎時 yíng shí · nghênh thì Hán Việt: nghênh thì · Pinyin: yíng shí Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 時 (thì)Pinyinyíng shíHán Việtnghênh thìCấu tạo迎 + 時 · nghênh + thì nghĩa thành phần: nghênh + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合时势。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合时势。