迎晨
nghênh thần
Hán Việt: nghênh thần · Pinyin: yíng chén
Tổng quan
uổi sáng sớm, hừng sáng. nghênh thần nghênh thần ☆Buổi sáng sớm, hừng sáng.
Nghĩa
Việt
- Cihui uổi sáng sớm, hừng sáng. nghênh thần nghênh thần ☆Buổi sáng sớm, hừng sáng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侵晨,黎明时分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵晨,黎明时分。
Eng
- Cihui 迎晨 íngchén n. at dawn/daybreak