迎望 yíng wàng · nghênh vọng Hán Việt: nghênh vọng · Pinyin: yíng wàng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 望 (vọng)Pinyinyíng wàngHán Việtnghênh vọngCấu tạo迎 + 望 · nghênh + vọng nghĩa thành phần: nghênh + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎合,迎承。Tân Hoa Tự Điển 1.迎合,迎承。