迎機

yíng jī nghênh ki

Hán Việt: nghênh ki · Pinyin: yíng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应意向;抓住苗头。机,通"几"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应意向;抓住苗头。机,通"几"。