迎殺

yíng shā nghênh sát

Hán Việt: nghênh sát · Pinyin: yíng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎战。