迎來
nghênh lai
Hán Việt: nghênh lai · Pinyin: yíng lái
Tổng quan
chào đón (khách hoặc người mới) | (ví von) mở ra
Nghĩa
Việt
- Cihui chào đón (khách hoặc người mới) | (ví von) mở ra
Eng
- CC-CEDICT to welcome (a visitor or newcomer)|(fig.) to usher in
- Cihui 迎來 ínglái* r.v. welcome; meet