迎枕 yíng zhěn · nghênh chẩm Hán Việt: nghênh chẩm · Pinyin: yíng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 枕 (chẩm)Pinyinyíng zhěnHán Việtnghênh chẩmCấu tạo迎 + 枕 · nghênh + chẩm nghĩa thành phần: nghênh + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医切脉时,垫在病人手背下的小枕。Tân Hoa Tự Điển 1.中医切脉时,垫在病人手背下的小枕。