迎梅 yíng méi · nghênh mai Hán Việt: nghênh mai · Pinyin: yíng méi Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 梅 (mai)Pinyinyíng méiHán Việtnghênh maiCấu tạo迎 + 梅 · nghênh + mai nghĩa thành phần: nghênh + mai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迎梅雨"。