迎櫬 yíng chèn · nghênh sấn Hán Việt: nghênh sấn · Pinyin: yíng chèn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 櫬 (sấn)Pinyinyíng chènHán Việtnghênh sấnCấu tạo迎 + 櫬 · nghênh + sấn nghĩa thành phần: nghênh + sấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎灵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎灵。