迎機 yíng jī · nghênh ki Hán Việt: nghênh ki · Pinyin: yíng jī Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 機 (ki)Pinyinyíng jīHán Việtnghênh kiCấu tạo迎 + 機 · nghênh + ki nghĩa thành phần: nghênh + ki Nghĩa ViệtCihui ón lấy dịp tốt. nghênh cơ nghênh cơ ☆Đón lấy dịp tốt.