迎歡

yíng huān nghênh hoan

Hán Việt: nghênh hoan · Pinyin: yíng huān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹寻欢。亦谓逢迎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹寻欢。亦谓逢迎。