迎氣 yíng qì · nghênh khí Hán Việt: nghênh khí · Pinyin: yíng qì Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 氣 (khí)Pinyinyíng qìHán Việtnghênh khíCấu tạo迎 + 氣 · nghênh + khí nghĩa thành phần: nghênh + khí