迎流

yíng liú nghênh lưu

Hán Việt: nghênh lưu · Pinyin: yíng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逆流。