迎浪 nghênh lãng Hán Việt: nghênh lãng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 浪 (lãng)Hán Việtnghênh lãngCấu tạo迎 + 浪 · nghênh + lãng nghĩa thành phần: nghênh + lãng Nghĩa EngCihui 迎浪 ínglàng v.o. brave the waves