迎潮 yíng cháo · nghênh triều Hán Việt: nghênh triều · Pinyin: yíng cháo Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 潮 (triều)Pinyinyíng cháoHán Việtnghênh triềuCấu tạo迎 + 潮 · nghênh + triều nghĩa thành phần: nghênh + triều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逆潮流而上。Tân Hoa Tự Điển 1.逆潮流而上。