迎靈 yíng líng · nghênh linh Hán Việt: nghênh linh · Pinyin: yíng líng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 靈 (linh)Pinyinyíng língHán Việtnghênh linhCấu tạo迎 + 靈 · nghênh + linh nghĩa thành phần: nghênh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎接客死外乡者的灵柩归来。Tân Hoa Tự Điển 1.迎接客死外乡者的灵柩归来。