迎生 yíng shēng · nghênh sanh Hán Việt: nghênh sanh · Pinyin: yíng shēng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 生 (sanh)Pinyinyíng shēngHán Việtnghênh sanhCấu tạo迎 + 生 · nghênh + sanh nghĩa thành phần: nghênh + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓面对活生生的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓面对活生生的人。