迎眸

yíng móu nghênh mâu

Hán Việt: nghênh mâu · Pinyin: yíng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触目,满眼; 犹迎面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.触目,满眼。 2.犹迎面。