迎着

nghênh trứ

Hán Việt: nghênh trứ

Tổng quan

đón

Cấu tạo: (nghênh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đón

Eng

  • Cihui 迎著 íngzhe* v.p. facing; in the face of; toward